- 囗vi(vòng bao quanh)
- 员viên(thành viên)
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
nét legato; dấu nối (âm nhạc)
Anh ấy đã vẽ một đường cong mượt mà.
nét legato; dấu nối (âm nhạc)
Anh ấy đã vẽ một đường cong mượt mà.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
nét legato; dấu nối (âm nhạc)
nét legato; dấu nối (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.