- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Phong trào Rào đất (Enclosure Movement, Anh thế kỷ 15–19)
Phong trào Rào đất là một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Anh.
Phong trào Rào đất (Enclosure Movement, Anh thế kỷ 15–19)
Phong trào Rào đất là một sự kiện quan trọng trong lịch sử nước Anh.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Phong trào Rào đất (Enclosure Movement, Anh thế kỷ 15–19)
Phong trào Rào đất (Enclosure Movement, Anh thế kỷ 15–19)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.