- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
âm thanh; tiếng; giọng
Tôi nghe thấy một âm thanh lạ.
âm thanh; tiếng
Bên ngoài có tiếng động rất lớn.
âm thanh; tiếng; giọng
Tôi nghe thấy một âm thanh lạ.
âm thanh; tiếng
Bên ngoài có tiếng động rất lớn.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
âm thanh; tiếng; giọng
âm thanh; tiếng; giọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.