- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
trường âm; trường âm thanh
Trường âm thanh của căn phòng này rất tốt.
âm trường; không gian âm thanh
Trường âm của tai nghe này rất rộng.
trường âm; trường âm thanh
Trường âm thanh của căn phòng này rất tốt.
âm trường; không gian âm thanh
Trường âm của tai nghe này rất rộng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
trường âm; trường âm thanh
trường âm; trường âm thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.