- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thành phần biểu âm của chữ Hán (ví dụ: thành phần biểu âm trong chữ Hán ghép)
Thanh phù của chữ này là gì?
thành phần biểu âm của chữ Hán (ví dụ: thành phần biểu âm trong chữ Hán ghép)
Thanh phù của chữ này là gì?
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thành phần biểu âm của chữ Hán (ví dụ: thành phần biểu âm trong chữ Hán ghép)
thành phần biểu âm của chữ Hán (ví dụ: thành phần biểu âm trong chữ Hán ghép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.