- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
quốc gia có yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)
Những quốc gia yêu sách này đều có lý do riêng của họ.
quốc gia có yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)
Những quốc gia yêu sách này đều có lý do riêng của họ.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
quốc gia có yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)
quốc gia có yêu sách (trong tranh chấp lãnh thổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.