- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thiết bị sonar; máy định vị âm thanh dưới nước
Sonar là một công cụ dò tìm.
thiết bị sonar; máy định vị âm thanh dưới nước
Sonar là một công cụ dò tìm.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thiết bị sonar; máy định vị âm thanh dưới nước
thiết bị sonar; máy định vị âm thanh dưới nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.