- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
(Phật giáo) Thanh văn; đệ tử (người nghe pháp âm mà giác ngộ)
Thanh văn là đệ tử của Phật giáo.
(Phật giáo) Thanh văn; đệ tử (người nghe pháp âm mà giác ngộ)
Thanh văn là đệ tử của Phật giáo.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
(Phật giáo) Thanh văn; đệ tử (người nghe pháp âm mà giác ngộ)
(Phật giáo) Thanh văn; đệ tử (người nghe pháp âm mà giác ngộ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.