- 夂truy(bước chân chậm (đi từ trên xuống))
- 卜bốc(bói toán)
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
tác phẩm đầu tay; tác phẩm xử nữ
Đây là tác phẩm đầu tay của anh ấy.
tác phẩm đầu tay; tác phẩm xử nữ
Đây là tác phẩm đầu tay của anh ấy.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
tác phẩm đầu tay; tác phẩm xử nữ
tác phẩm đầu tay; tác phẩm xử nữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.