- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
ngành công nghiệp lúc hoàng hôn; ngành sản xuất đang suy tàn
Ngành công nghiệp hoàng hôn là ngành đang suy thoái.
ngành công nghiệp hoàng hôn; ngành suy thoái
ngành công nghiệp lúc hoàng hôn; ngành sản xuất đang suy tàn
Ngành công nghiệp hoàng hôn là ngành đang suy thoái.
ngành công nghiệp hoàng hôn; ngành suy thoái
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
ngành công nghiệp lúc hoàng hôn; ngành sản xuất đang suy tàn
ngành công nghiệp lúc hoàng hôn; ngành sản xuất đang suy tàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.