- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
Anh ấy có đặc quyền ngoại giao.
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
Anh ấy có đặc quyền ngoại giao.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.