- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
Anh ấy có quyền miễn trừ ngoại giao.
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
Anh ấy có quyền miễn trừ ngoại giao.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Thung lũng rộng mở như xua tan mọi điều hại, lòng liền khoáng đạt thông suốt.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Thung lũng rộng mở như xua tan mọi điều hại, lòng liền khoáng đạt thông suốt.
Người há miệng, dao kề cổ — thoát được mới gọi là miễn!
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
đặc quyền ngoại giao; quyền miễn trừ ngoại giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.