- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
Cuộc khủng hoảng ngoại giao này đã ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
Cuộc khủng hoảng ngoại giao này đã ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
sự cố ngoại giao; khủng hoảng ngoại giao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.