- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
chân vòng kiềng; chân chữ bát hướng ngoài
Anh ấy có đôi chân vòng kiềng.
chân chữ bát; chân vòng kiềng
chân vòng kiềng; chân chữ bát hướng ngoài
Anh ấy có đôi chân vòng kiềng.
chân chữ bát; chân vòng kiềng
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
chân vòng kiềng; chân chữ bát hướng ngoài
chân vòng kiềng; chân chữ bát hướng ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.