- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tiện ích bổ sung; phần mềm mở rộng
Phần mềm này có rất nhiều tiện ích bổ sung.
phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)
Phần mềm này có rất nhiều plug-in.
tiện ích bổ sung; phần mềm mở rộng
Phần mềm này có rất nhiều tiện ích bổ sung.
phần mềm bổ trợ; tiện ích mở rộng (plug-in)
Phần mềm này có rất nhiều plug-in.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Gắn kèm vào một nơi như trao tay một thứ gì đó cho làng xóm bên cạnh.
Mỗi con bò mà người đếm được gọi là một kiện hàng.
tiện ích bổ sung; phần mềm mở rộng
tiện ích bổ sung; phần mềm mở rộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.