- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
Cô ấy có một cô cháu gái đáng yêu.
cháu gái ngoại (con gái của con trai/gái)
Bà ấy có một cô cháu gái đáng yêu.
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
Cô ấy có một cô cháu gái đáng yêu.
cháu gái ngoại (con gái của con trai/gái)
Bà ấy có một cô cháu gái đáng yêu.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
cháu gái ngoại (con gái của con gái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.