- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Không gian bên ngoài rất bí ẩn.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Không gian bên ngoài rất bí ẩn.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.