- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
中地球外面的空间,包括月球、星星等dìqiú wàimiàn de kōngjiān, bāokuò yuèqiú、xīngxing děng
Không gian rất rộng.
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
中地球外面的空间,包括月球、星星等dìqiú wàimiàn de kōngjiān, bāokuò yuèqiú、xīngxing děng
Không gian rất rộng.
không gian bên ngoài; vũ trụ bên ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.