- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
huấn luyện ngoại khóa; chương trình giáo dục ngoài trời
Chúng tôi đã tham gia chương trình huấn luyện ngoại khóa.
huấn luyện ngoại khóa; chương trình giáo dục ngoài trời
Chúng tôi đã tham gia chương trình huấn luyện ngoại khóa.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Huấn luyện là để lời dạy bảo chảy đều như dòng sông vào tâm trí học trò.
Luyện tập như kéo sợi tơ, chọn lọc kỹ từng sợi cho thật mịn màng.
huấn luyện ngoại khóa; chương trình giáo dục ngoài trời
huấn luyện ngoại khóa; chương trình giáo dục ngoài trời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.