- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
loài ngoại lai; loài du nhập
Các loài ngoại lai có thể gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái địa phương.
loài ngoại lai; loài du nhập
Các loài ngoại lai có thể gây ra mối đe dọa cho hệ sinh thái địa phương.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
loài ngoại lai; loài du nhập
loài ngoại lai; loài du nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.