- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
lectin (sinh hóa); chất ngưng kết ngoại sinh
Lectin là một loại protein.
lectin (sinh hóa); chất ngưng kết ngoại sinh
Lectin là một loại protein.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
lectin (sinh hóa); chất ngưng kết ngoại sinh
lectin (sinh hóa); chất ngưng kết ngoại sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.