- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
đuôi mắt; góc ngoài mắt
Khóe mắt ngoài của cô ấy hơi chảy xệ.
đuôi mắt; góc ngoài mắt
Khóe mắt ngoài của cô ấy hơi chảy xệ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Góc sừng như lưỡi dao dùng để húc, tượng hình chiếc sừng nhọn của thú vật.
đuôi mắt; góc ngoài mắt
đuôi mắt; góc ngoài mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.