- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
nhìn thêm vài lần; nhìn kỹ hơn
Xin bạn hãy nhìn kỹ hơn một chút.
nhìn thêm vài lần; nhìn kỹ hơn
Xin bạn hãy nhìn kỹ hơn một chút.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nét 丿 và nét ⼄ tạo hình chiếc bàn nhỏ có hai chân vững chắc.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nhìn thêm vài lần; nhìn kỹ hơn
nhìn thêm vài lần; nhìn kỹ hơn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.