- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại chúng hóa; phổ thông hóa
Sản phẩm này rất đại chúng.
đại chúng hóa; phổ thông hóa
Sản phẩm này đang được đại chúng hóa.
đại chúng hóa; phổ thông hóa; bình dân hóa
đại chúng hóa; phổ thông hóa
Sản phẩm này rất đại chúng.
đại chúng hóa; phổ thông hóa
Sản phẩm này đang được đại chúng hóa.
đại chúng hóa; phổ thông hóa; bình dân hóa
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
đại chúng hóa; phổ thông hóa
đại chúng hóa; phổ thông hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Sản phẩm này đã được đại chúng hóa rồi.
Sản phẩm này đã được đại chúng hóa rồi.