- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
Bệnh nhân bị xuất huyết nặng, tình trạng rất nguy hiểm.
chảy máu nhiều; (bóng) thua lỗ nặng; chi một khoản tiền khổng lồ
Khoản đầu tư này khiến anh ấy thua lỗ nặng.
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
Bệnh nhân bị xuất huyết nặng, tình trạng rất nguy hiểm.
chảy máu nhiều; (bóng) thua lỗ nặng; chi một khoản tiền khổng lồ
Khoản đầu tư này khiến anh ấy thua lỗ nặng.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
xuất huyết nặng; chảy máu ồ ạt; (bóng) tiêu tốn lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.