- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại úy (cấp bậc quân sự)
Anh ấy là một đại úy.
cấp bậc đại uý; đại úy
đại úy (cấp bậc quân sự)
Anh ấy là một đại úy.
cấp bậc đại uý; đại úy
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại úy (cấp bậc quân sự)
đại úy (cấp bậc quân sự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.