- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại tràng; ruột già
Đại tràng là một phần của hệ tiêu hóa.
đại tràng; ruột già
Đại tràng là một phần của hệ tiêu hóa.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).
đại tràng; ruột già
đại tràng; ruột già
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.