- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại xá; ân xá
Tổng thống tuyên bố đại xá.
đại xá; ân xá chung
đại xá; ân xá
Tổng thống tuyên bố đại xá.
đại xá; ân xá chung
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đại xá; ân xá
đại xá; ân xá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.