- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
cá sấu lớn; (bóng) ông trùm; tay to
Cá sấu lớn rất nguy hiểm.
cá mập lớn (bóng); tay to; trùm lớn
Anh ấy là một nhân vật lớn trong giới tài chính.
đại gia; ông trùm; người quyền thế
Anh ấy là một ông trùm tài chính.
cá sấu lớn; (bóng) ông trùm; tay to
Cá sấu lớn rất nguy hiểm.
cá mập lớn (bóng); tay to; trùm lớn
Anh ấy là một nhân vật lớn trong giới tài chính.
đại gia; ông trùm; người quyền thế
Anh ấy là một ông trùm tài chính.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
cá sấu lớn; (bóng) ông trùm; tay to
cá sấu lớn; (bóng) ông trùm; tay to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cá mập lớn; trùm (đặc biệt là tội phạm)
Anh ta là trùm của thành phố này.
cá mập lớn; trùm (đặc biệt là tội phạm)
Anh ta là trùm của thành phố này.