- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
cửa sổ mái; cửa trời; ô thông gió trên mái
Chiếc xe này có cửa sổ trời.
cửa sổ mái; cửa trời; cửa sổ trần (xe hơi)
giếng trời; sân trong (có mái hở)
cửa sổ mái; cửa trời; ô thông gió trên mái
Chiếc xe này có cửa sổ trời.
cửa sổ mái; cửa trời; cửa sổ trần (xe hơi)
giếng trời; sân trong (có mái hở)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
cửa sổ mái; cửa trời; ô thông gió trên mái
cửa sổ mái; cửa trời; ô thông gió trên mái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.