- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
màu trời; ánh sáng bầu trời; trời (sáng/tối)
Trời dần tối.
màu trời; sắc trời; thời điểm trong ngày (theo màu sắc bầu trời)
Trời đã tối rồi.
thời tiết; khí hậu
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu trời; ánh sáng bầu trời; trời (sáng/tối)
Trời dần tối.
màu trời; sắc trời; thời điểm trong ngày (theo màu sắc bầu trời)
Trời đã tối rồi.
thời tiết; khí hậu
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu trời; ánh sáng bầu trời; trời (sáng/tối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.