- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
thiên mã; ngựa trời (trong thần thoại)
Thiên mã là động vật trong thần thoại.
ngựa thần; Pegasus (thần thoại phương Tây)
Thiên mã là thần thú trong thần thoại Hy Lạp.
ngựa thiên lý; ngựa Ferghana; Thiên Mã (tên gọi ngựa quý)
Ngựa trời bay lượn, một mình đến một mình đi.
thiên mã; ngựa trời (trong thần thoại)
Thiên mã là động vật trong thần thoại.
ngựa thần; Pegasus (thần thoại phương Tây)
Thiên mã là thần thú trong thần thoại Hy Lạp.
ngựa thiên lý; ngựa Ferghana; Thiên Mã (tên gọi ngựa quý)
Ngựa trời bay lượn, một mình đến một mình đi.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.