- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
thiên nga
Thiên nga rất đẹp.
thiên nga
Thiên nga rất đẹp.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Con ngỗng (鹅) là loài chim (鳥) có âm đọc gần giống 'ngã' (我).
thiên nga
thiên nga
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.