- 人nhân(người)
- 余dư(thừa ra, còn lại (tượng hình — hình người đứng dưới mái nhà, có của dư thừa))
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Phù Dư (vương quốc cổ đại Buyeo của Triều Tiên, khoảng 200 TCN–494 CN, ở vùng đông bắc Trung Quốc)
Phù Dư là một vương quốc cổ đại.
Phù Dư (vương quốc cổ đại Buyeo của Triều Tiên, khoảng 200 TCN–494 CN, ở vùng đông bắc Trung Quốc)
Phù Dư là một vương quốc cổ đại.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Phù Dư (vương quốc cổ đại Buyeo của Triều Tiên, khoảng 200 TCN–494 CN, ở vùng đông bắc Trung Quốc)
Phù Dư (vương quốc cổ đại Buyeo của Triều Tiên, khoảng 200 TCN–494 CN, ở vùng đông bắc Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.