- 木mộc(cây gỗ)
- 又hựu(tay, lại)
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền của người chồng; phu quyền
Anh ấy không có quyền làm chủ gia đình.
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền của người chồng; phu quyền
Anh ấy không có quyền làm chủ gia đình.
quyền của người chồng; phu quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.