- 宀miên(mái nhà)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
mất; thất thủ; (quân sự) (thành phố…) rơi vào tay địch
Thành phố này đã thất thủ.
mất kiểm soát; thất thủ; (bóng) trở nên tệ hơn
Sức khỏe của anh ấy đã xấu đi.
mất; thất thủ; (quân sự) (thành phố…) rơi vào tay địch
Thành phố này đã thất thủ.
mất kiểm soát; thất thủ; (bóng) trở nên tệ hơn
Sức khỏe của anh ấy đã xấu đi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
mất; thất thủ; (quân sự) (thành phố…) rơi vào tay địch
mất; thất thủ; (quân sự) (thành phố…) rơi vào tay địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.