- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
bất tiện; không thuận tiện; không tiện
Hành vi của bạn rất không phù hợp.
không chính đáng; không đúng đắn; bất chính
Hành vi của anh ấy rất không phù hợp.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
bất tiện; không thuận tiện; không tiện
Hành vi của bạn rất không phù hợp.
không chính đáng; không đúng đắn; bất chính
Hành vi của anh ấy rất không phù hợp.
bất tiện; không thuận tiện; không tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.