- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
trễ hẹn; lỡ hẹn
Anh ấy đến muộn rồi, chúng ta không đợi anh ấy nữa.
trễ hẹn; lỡ hẹn
Anh ấy đến muộn rồi, chúng ta không đợi anh ấy nữa.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
trễ hẹn; lỡ hẹn
trễ hẹn; lỡ hẹn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.