- 木mộc(cây, gỗ)
- 各các(mỗi, từng cái)
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
mất tư cách; không đủ tiêu chuẩn
Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì vi phạm quy tắc.
mất tư cách; không đạt tiêu chuẩn; bị loại
Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì phạm quy.
mất tư cách; bị loại; thất cách
mất tư cách; không đủ tiêu chuẩn
Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì vi phạm quy tắc.
mất tư cách; không đạt tiêu chuẩn; bị loại
Anh ấy bị loại khỏi cuộc thi vì phạm quy.
mất tư cách; bị loại; thất cách
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
mất tư cách; không đủ tiêu chuẩn
mất tư cách; không đủ tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy bị truất quyền vì gian lận.
mất tư cách; không đủ tư cách
Anh ấy bị mất tư cách vì gian lận.
mất tư cách; bị truất quyền
Anh ấy bị truất quyền vì gian lận.
Anh ấy bị truất quyền vì gian lận.
mất tư cách; không đủ tư cách
Anh ấy bị mất tư cách vì gian lận.
mất tư cách; bị truất quyền
Anh ấy bị truất quyền vì gian lận.