- 足túc(bàn chân (tượng hình))
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
trượt chân; lỡ bước; sa ngã (lầm đường lạc lối)
Anh ấy đã lầm lỡ, bây giờ rất hối hận.
trượt chân; sa ngã (bóng: lầm lỡ, sa vào tội lỗi)
Anh ấy mất thăng bằng và ngã xuống sông.
trượt; trơn tuột
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
trượt chân; lỡ bước; sa ngã (lầm đường lạc lối)
Anh ấy đã lầm lỡ, bây giờ rất hối hận.
trượt chân; sa ngã (bóng: lầm lỡ, sa vào tội lỗi)
Anh ấy mất thăng bằng và ngã xuống sông.
trượt; trơn tuột
Anh ấy trượt chân ngã xuống sông.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
trượt chân; lỡ bước; sa ngã (lầm đường lạc lối)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy trượt chân ngã xuống sông.