- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đứng trên đầu; tư thế đứng đầu (headstand)
Anh ấy có thể trồng cây chuối.
đứng trên đầu; tư thế đứng đầu (headstand)
Anh ấy có thể trồng cây chuối.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đứng trên đầu; tư thế đứng đầu (headstand)
đứng trên đầu; tư thế đứng đầu (headstand)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.