- 大đại(to lớn)
- ⺀(chấm)(hai chấm chỉ tóc/đỉnh đầu)
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
giải nhất; giải đặc biệt (xổ số)
Anh ấy đã trúng giải nhất.
giải nhất; giải đặc biệt (xổ số)
Anh ấy đã trúng giải nhất.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Phần thưởng lớn lao như tấm ván vàng trao vào buổi tối lễ hội.
giải nhất; giải đặc biệt (xổ số)
giải nhất; giải đặc biệt (xổ số)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.