- 大đại(to lớn)
- 亏khuy(thiếu hụt)
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
tự cao tự đại; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tự cao tự đại; khoe khoang
Anh ấy thích khoe khoang.
tự cao tự đại; khoe khoang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.