- 大đại(to lớn)
- 亏khuy(thiếu hụt)
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
khen ngợi; biểu dương
Cô giáo khen anh ấy rất thông minh.
khen ngợi; ca ngợi
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
Cô giáo khen anh ấy rất chăm chỉ.
khen ngợi; biểu dương
Cô giáo khen anh ấy rất thông minh.
khen ngợi; ca ngợi
khen thưởng; biểu dương; tuyên dương
Cô giáo khen anh ấy rất chăm chỉ.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
Khoe khoang là phóng đại sự thật vượt quá mức thực tế.
khen ngợi; biểu dương
khen ngợi; biểu dương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.