- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
đồ gá; kẹp (dụng cụ)
đồ gá; kẹp cố định (trong gia công cơ khí)
Cái kẹp này rất nặng.
đồ gá; kẹp (dụng cụ)
đồ gá; kẹp cố định (trong gia công cơ khí)
Cái kẹp này rất nặng.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
đồ gá; kẹp (dụng cụ)
đồ gá; kẹp (dụng cụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.