- 大đại(người lớn, to lớn)
- 丷bát(hai vật nhỏ ở hai bên)
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
dép xỏ ngón; dép lê
Mùa hè tôi thích đi dép xỏ ngón.
dép xỏ ngón; dép lê
Mùa hè tôi thích đi dép xỏ ngón.
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Dùng tay kéo lê thứ gì đó phía sau gọi là 拖 (tha).
dép xỏ ngón; dép lê
dép xỏ ngón; dép lê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.