- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành giải nhất; đoạt chức vô địch
Họ đang cố gắng giành giải nhất.
giành giải nhất; đoạt chức vô địch
Họ đang cố gắng giành giải nhất.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
giành giải nhất; đoạt chức vô địch
giành giải nhất; đoạt chức vô địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.