- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành; cướp; đoạt
Anh ấy đã giành chiến thắng!
thắng lợi; chiến thắng; báo tin thắng trận
giành; cướp; đoạt
Anh ấy đã giành chiến thắng!
thắng lợi; chiến thắng; báo tin thắng trận
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
giành; cướp; đoạt
giành; cướp; đoạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.