- 缶phẫu(cái bình, cái vò)
- 夬quyết(quyết định, tách ra)
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu hụt trầm trọng; khan hiếm nghiêm trọng
Chúng tôi rất thiếu thức ăn.
khan hiếm trầm trọng; thiếu hụt nghiêm trọng
khan hiếm trầm trọng; thiếu hụt nghiêm trọng
Loại vật liệu này rất khan hiếm.
thiếu hụt trầm trọng; khan hiếm nghiêm trọng
Chúng tôi rất thiếu thức ăn.
khan hiếm trầm trọng; thiếu hụt nghiêm trọng
khan hiếm trầm trọng; thiếu hụt nghiêm trọng
Loại vật liệu này rất khan hiếm.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
thiếu hụt trầm trọng; khan hiếm nghiêm trọng
thiếu hụt trầm trọng; khan hiếm nghiêm trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.