- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
kính tặng; biếu (kính ngữ)
Tôi xin tặng bạn một món quà.
kính tặng; biếu (kính ngữ)
Tôi xin tặng bạn một món quà.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
kính tặng; biếu (kính ngữ)
kính tặng; biếu (kính ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.